HOÀN TẤT BÀI THI
Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 9
1. Từ đồng nghĩa với calm là:
2. Từ đồng nghĩa với difficult là:
3. Từ đồng nghĩa với engine là:
4. Từ đồng nghĩa với finish là:
5. Từ đồng nghĩa với gather là:
6. Từ đồng nghĩa với huge là:
7. Từ đồng nghĩa với intelligent là:
8. Từ đồng nghĩa với jacket là:
9. Từ đồng nghĩa với laugh là:
10. Từ đồng nghĩa với main là:
11. Từ đồng nghĩa với noisy là:
12. Từ đồng nghĩa với ocean là:
13. Từ đồng nghĩa với pardon là:
14. Từ đồng nghĩa với quick là:
15. Từ đồng nghĩa với raise là:
16. Từ trái nghĩa với clean là:
17. Từ trái nghĩa với cold là:
18. Từ trái nghĩa với danger là:
19. Từ trái nghĩa với dark là:
20. Từ trái nghĩa với deep là:
21. Từ trái nghĩa với dry là:
22. Từ trái nghĩa với east là:
23. Từ trái nghĩa với empty là:
24. Từ trái nghĩa với end là:
25. Từ trái nghĩa với fact là: