Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 8


1. Từ đồng nghĩa với loud là:

2. Từ đồng nghĩa với mad là:

3. Từ đồng nghĩa với new là:

4. Từ đồng nghĩa với quiet là:

5. Từ đồng nghĩa với rich là:

6. Từ đồng nghĩa với scared là:

7. Từ đồng nghĩa với slim là:

8. Từ đồng nghĩa với smart là:

9. Từ đồng nghĩa với tasty là:

10. Từ đồng nghĩa với thin là:

11. Từ đồng nghĩa với tidy là:

12. Từ đồng nghĩa với unhappy là:

13. Từ đồng nghĩa với very là:

14. Từ đồng nghĩa với wet là:

15. Từ đồng nghĩa với yell là:

16. Từ trái nghĩa với add là:

17. Từ trái nghĩa với alive là:

18. Từ trái nghĩa với always là:

19. Từ trái nghĩa với back là:

20. Từ trái nghĩa với best là:

21. Từ trái nghĩa với birth là:

22. Từ trái nghĩa với bottom là:

23. Từ trái nghĩa với bright là:

24. Từ trái nghĩa với buy là:

25. Từ trái nghĩa với cheap là: