Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 7


1. Từ đồng nghĩa với answer là:

2. Từ đồng nghĩa với beautiful là:

3. Từ đồng nghĩa với begin là:

4. Từ đồng nghĩa với big là:

5. Từ đồng nghĩa với buy là:

6. Từ đồng nghĩa với center là:

7. Từ đồng nghĩa với clean là:

8. Từ đồng nghĩa với cold là:

9. Từ đồng nghĩa với cry là:

10. Từ đồng nghĩa với fast là:

11. Từ đồng nghĩa với good là:

12. Từ đồng nghĩa với happy là:

13. Từ đồng nghĩa với hard là:

14. Từ đồng nghĩa với ill là:

15. Từ đồng nghĩa với little là:

16. Từ trái nghĩa với win là:

17. Từ trái nghĩa với wise là:

18. Từ trái nghĩa với within là:

19. Từ trái nghĩa với woman là:

20. Từ trái nghĩa với work là:

21. Từ trái nghĩa với wrong là:

22. Từ trái nghĩa với yes là:

23. Từ trái nghĩa với young là:

24. Từ trái nghĩa với all là:

25. Từ trái nghĩa với alone là: