HOÀN TẤT BÀI THI
Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 6
1. Từ đồng nghĩa với keep là:
2. Từ đồng nghĩa với kind là:
3. Từ đồng nghĩa với last là:
4. Từ đồng nghĩa với lucky là:
5. Từ đồng nghĩa với main là:
6. Từ đồng nghĩa với neat là:
7. Từ đồng nghĩa với often là:
8. Từ đồng nghĩa với old là:
9. Từ đồng nghĩa với page là:
10. Từ đồng nghĩa với plain là:
11. Từ đồng nghĩa với present là:
12. Từ đồng nghĩa với ready là:
13. Từ đồng nghĩa với safe là:
14. Từ đồng nghĩa với shilly là:
15. Từ đồng nghĩa với talk là:
16. Từ trái nghĩa với top là:
17. Từ trái nghĩa với tough là:
18. Từ trái nghĩa với under là:
19. Từ trái nghĩa với up là:
20. Từ trái nghĩa với useful là:
21. Từ trái nghĩa với victory là:
22. Từ trái nghĩa với village là:
23. Từ trái nghĩa với warm là:
24. Từ trái nghĩa với wide là:
25. Từ trái nghĩa với wild là: