Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 5


1. Từ đồng nghĩa với aim là:

2. Từ đồng nghĩa với annual là:

3. Từ đồng nghĩa với build là:

4. Từ đồng nghĩa với close là:

5. Từ đồng nghĩa với danger là:

6. Từ đồng nghĩa với eager là:

7. Từ đồng nghĩa với earth là:

8. Từ đồng nghĩa với easy là:

9. Từ đồng nghĩa với end là:

10. Từ đồng nghĩa với enough là:

11. Từ đồng nghĩa với fix là:

12. Từ đồng nghĩa với gather là:

13. Từ đồng nghĩa với hop là:

14. Từ đồng nghĩa với idea là:

15. Từ đồng nghĩa với inner là:

16. Từ trái nghĩa với sharp là:

17. Từ trái nghĩa với single là:

18. Từ trái nghĩa với slow là:

19. Từ trái nghĩa với small là:

20. Từ trái nghĩa với sour là:

21. Từ trái nghĩa với stand là:

22. Từ trái nghĩa với strong là:

23. Từ trái nghĩa với summer là:

24. Từ trái nghĩa với thick là:

25. Từ trái nghĩa với tight là: