Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 4


1. Từ đồng nghĩa với arrive là:

2. Từ đồng nghĩa với choose là:

3. Từ đồng nghĩa với famous là:

4. Từ đồng nghĩa với huge là:

5. Từ đồng nghĩa với maybe là:

6. Từ đồng nghĩa với modern là:

7. Từ đồng nghĩa với nice là:

8. Từ đồng nghĩa với quick là:

9. Từ đồng nghĩa với quiet là:

10. Từ đồng nghĩa với rich là:

11. Từ đồng nghĩa với rough là:

12. Từ đồng nghĩa với scared là:

13. Từ đồng nghĩa với sleepy là:

14. Từ đồng nghĩa với thin là:

15. Từ đồng nghĩa với wealthy là:

16. Từ trái nghĩa với peace là:

17. Từ trái nghĩa với public là:

18. Từ trái nghĩa với question là:

19. Từ trái nghĩa với raw là:

20. Từ trái nghĩa với remember là:

21. Từ trái nghĩa với right là:

22. Từ trái nghĩa với rough là:

23. Từ trái nghĩa với sad là:

24. Từ trái nghĩa với same là:

25. Từ trái nghĩa với shallow là: