Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 3


1. Từ đồng nghĩa với ocean là:

2. Từ đồng nghĩa với powerful là:

3. Từ đồng nghĩa với reply là:

4. Từ đồng nghĩa với unusual là:

5. Từ đồng nghĩa với vacation là:

6. Từ đồng nghĩa với village là:

7. Từ đồng nghĩa với woman là:

8. Từ đồng nghĩa với wrong là:

9. Từ đồng nghĩa với simple là:

10. Từ đồng nghĩa với brave là:

11. Từ đồng nghĩa với blank là:

12. Từ đồng nghĩa với garbage là:

13. Từ đồng nghĩa với global là:

14. Từ đồng nghĩa với pardon là:

15. Từ đồng nghĩa với tiny là:

16. Từ trái nghĩa với entrance là:

17. Từ trái nghĩa với future là:

18. Từ trái nghĩa với heavy là:

19. Từ trái nghĩa với laugh là:

20. Từ trái nghĩa với loose là:

21. Từ trái nghĩa với love là:

22. Từ trái nghĩa với north là:

23. Từ trái nghĩa với on là:

24. Từ trái nghĩa với push là:

25. Từ trái nghĩa với short là: