Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 20


1. Từ đồng nghĩa với scared là:

2. Từ đồng nghĩa với pardon là:

3. Từ đồng nghĩa với fast là:

4. Từ đồng nghĩa với smile là:

5. Từ đồng nghĩa với center là:

6. Từ đồng nghĩa với gift là:

7. Từ đồng nghĩa với forest là:

8. Từ đồng nghĩa với smart là:

9. Từ đồng nghĩa với simple là:

10. Từ đồng nghĩa với ill là:

11. Từ đồng nghĩa với tidy là:

12. Từ đồng nghĩa với correct là:

13. Từ đồng nghĩa với small là:

14. Từ đồng nghĩa với start là:

15. Từ đồng nghĩa với ocean là:

16. Từ trái nghĩa với early là:

17. Từ trái nghĩa với fat là:

18. Từ trái nghĩa với full là:

19. Từ trái nghĩa với high là:

20. Từ trái nghĩa với near là:

21. Từ trái nghĩa với new là:

22. Từ trái nghĩa với noisy là:

23. Từ trái nghĩa với safe là:

24. Từ trái nghĩa với soft là:

25. Từ trái nghĩa với true là: