Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 2


1. Từ đồng nghĩa với autumn là:

2. Từ đồng nghĩa với broad là:

3. Từ đồng nghĩa với center là:

4. Từ đồng nghĩa với cheap là:

5. Từ đồng nghĩa với exit là:

6. Từ đồng nghĩa với glad là:

7. Từ đồng nghĩa với hard là:

8. Từ đồng nghĩa với infant là:

9. Từ đồng nghĩa với listen là:

10. Từ đồng nghĩa với mistake là:

11. Từ đồng nghĩa với quick là:

12. Từ đồng nghĩa với silent là:

13. Từ đồng nghĩa với small là:

14. Từ đồng nghĩa với trash là:

15. Từ đồng nghĩa với wealthy là:

16. Từ trái nghĩa với above là:

17. Từ trái nghĩa với asleep là:

18. Từ trái nghĩa với beautiful là:

19. Từ trái nghĩa với best là:

20. Từ trái nghĩa với black là:

21. Từ trái nghĩa với boy là:

22. Từ trái nghĩa với cheap là:

23. Từ trái nghĩa với day là:

24. Từ trái nghĩa với first là:

25. Từ trái nghĩa với wet là: