Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 19


1. Từ đồng nghĩa với smart là:

2. Từ đồng nghĩa với tasty là:

3. Từ đồng nghĩa với thin là:

4. Từ đồng nghĩa với tidy là:

5. Từ đồng nghĩa với very là:

6. Từ đồng nghĩa với wet là:

7. Từ đồng nghĩa với yell là:

8. Từ đồng nghĩa với exit là:

9. Từ đồng nghĩa với gift là:

10. Từ đồng nghĩa với jump là:

11. Từ đồng nghĩa với maybe là:

12. Từ đồng nghĩa với quick là:

13. Từ đồng nghĩa với small là:

14. Từ đồng nghĩa với unusual là:

15. Từ đồng nghĩa với vacation là:

16. Từ trái nghĩa với clean là:

17. Từ trái nghĩa với cold là:

18. Từ trái nghĩa với danger là:

19. Từ trái nghĩa với dark là:

20. Từ trái nghĩa với deep là:

21. Từ trái nghĩa với dry là:

22. Từ trái nghĩa với east là:

23. Từ trái nghĩa với empty là:

24. Từ trái nghĩa với end là:

25. Từ trái nghĩa với fact là: