HOÀN TẤT BÀI THI
Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 18
1. Từ đồng nghĩa với answer là:
2. Từ đồng nghĩa với beautiful là:
3. Từ đồng nghĩa với broad là:
4. Từ đồng nghĩa với clean là:
5. Từ đồng nghĩa với correct là:
6. Từ đồng nghĩa với fast là:
7. Từ đồng nghĩa với glad là:
8. Từ đồng nghĩa với ill là:
9. Từ đồng nghĩa với little là:
10. Từ đồng nghĩa với maybe là:
11. Từ đồng nghĩa với neat là:
12. Từ đồng nghĩa với quiet là:
13. Từ đồng nghĩa với rich là:
14. Từ đồng nghĩa với scared là:
15. Từ đồng nghĩa với simple là:
16. Từ trái nghĩa với above là:
17. Từ trái nghĩa với alive là:
18. Từ trái nghĩa với always là:
19. Từ trái nghĩa với back là:
20. Từ trái nghĩa với bad là:
21. Từ trái nghĩa với best là:
22. Từ trái nghĩa với big là:
23. Từ trái nghĩa với boy là:
24. Từ trái nghĩa với buy là:
25. Từ trái nghĩa với cheap là: