HOÀN TẤT BÀI THI
Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 17
1. Từ đồng nghĩa với listen là:
2. Từ đồng nghĩa với large là:
3. Từ đồng nghĩa với begin là:
4. Từ đồng nghĩa với small là:
5. Từ đồng nghĩa với unhappy là:
6. Từ đồng nghĩa với ready là:
7. Từ đồng nghĩa với ocean là:
8. Từ đồng nghĩa với lucky là:
9. Từ đồng nghĩa với keep là:
10. Từ đồng nghĩa với hard là:
11. Từ đồng nghĩa với funny là:
12. Từ đồng nghĩa với finish là:
13. Từ đồng nghĩa với famous là:
14. Từ đồng nghĩa với dirty là:
15. Từ đồng nghĩa với child là:
16. Từ trái nghĩa với victory là:
17. Từ trái nghĩa với warm là:
18. Từ trái nghĩa với white là:
19. Từ trái nghĩa với wide là:
20. Từ trái nghĩa với win là:
21. Từ trái nghĩa với wise là:
22. Từ trái nghĩa với within là:
23. Từ trái nghĩa với woman là:
24. Từ trái nghĩa với work là:
25. Từ trái nghĩa với young là: