HOÀN TẤT BÀI THI
Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 14
1. Từ đồng nghĩa với angry là:
2. Từ đồng nghĩa với begin là:
3. Từ đồng nghĩa với broad là:
4. Từ đồng nghĩa với buy là:
5. Từ đồng nghĩa với correct là:
6. Từ đồng nghĩa với difficult là:
7. Từ đồng nghĩa với exit là:
8. Từ đồng nghĩa với finish là:
9. Từ đồng nghĩa với gift là:
10. Từ đồng nghĩa với ill là:
11. Từ đồng nghĩa với jump là:
12. Từ đồng nghĩa với little là:
13. Từ đồng nghĩa với maybe là:
14. Từ đồng nghĩa với quick là:
15. Từ đồng nghĩa với simple là:
16. Từ trái nghĩa với open là:
17. Từ trái nghĩa với out là:
18. Từ trái nghĩa với over là:
19. Từ trái nghĩa với past là:
20. Từ trái nghĩa với poor là:
21. Từ trái nghĩa với pull là:
22. Từ trái nghĩa với quiet là:
23. Từ trái nghĩa với raw là:
24. Từ trái nghĩa với remember là:
25. Từ trái nghĩa với rich là: