Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 13


1. Từ đồng nghĩa với adult là:

2. Từ đồng nghĩa với allow là:

3. Từ đồng nghĩa với ask là:

4. Từ đồng nghĩa với beautiful là:

5. Từ đồng nghĩa với big là:

6. Từ đồng nghĩa với center là:

7. Từ đồng nghĩa với cold là:

8. Từ đồng nghĩa với dirty là:

9. Từ đồng nghĩa với fast là:

10. Từ đồng nghĩa với glad là:

11. Từ đồng nghĩa với hard là:

12. Từ đồng nghĩa với listen là:

13. Từ đồng nghĩa với neat là:

14. Từ đồng nghĩa với rich là:

15. Từ đồng nghĩa với silent là:

16. Từ trái nghĩa với low là:

17. Từ trái nghĩa với many là:

18. Từ trái nghĩa với near là:

19. Từ trái nghĩa với never là:

20. Từ trái nghĩa với new là:

21. Từ trái nghĩa với night là:

22. Từ trái nghĩa với noisy là:

23. Từ trái nghĩa với north là:

24. Từ trái nghĩa với off là:

25. Từ trái nghĩa với old là: