Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 12


1. Từ đồng nghĩa với receive là:

2. Từ đồng nghĩa với relax là:

3. Từ đồng nghĩa với scared là:

4. Từ đồng nghĩa với small là:

5. Từ đồng nghĩa với tasty là:

6. Từ đồng nghĩa với thought là:

7. Từ đồng nghĩa với trip là:

8. Từ đồng nghĩa với true là:

9. Từ đồng nghĩa với unhappy là:

10. Từ đồng nghĩa với warm là:

11. Từ đồng nghĩa với wide là:

12. Từ đồng nghĩa với wonderful là:

13. Từ đồng nghĩa với write là:

14. Từ đồng nghĩa với young là:

15. Từ đồng nghĩa với zero là:

16. Từ trái nghĩa với kind là:

17. Từ trái nghĩa với large là:

18. Từ trái nghĩa với last là:

19. Từ trái nghĩa với laugh là:

20. Từ trái nghĩa với less là:

21. Từ trái nghĩa với light là:

22. Từ trái nghĩa với like là:

23. Từ trái nghĩa với long là:

24. Từ trái nghĩa với loose là:

25. Từ trái nghĩa với lost là: