HOÀN TẤT BÀI THI
Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 11
1. Từ đồng nghĩa với choice là:
2. Từ đồng nghĩa với damage là:
3. Từ đồng nghĩa với earth là:
4. Từ đồng nghĩa với fancy là:
5. Từ đồng nghĩa với game là:
6. Từ đồng nghĩa với hard là:
7. Từ đồng nghĩa với infant là:
8. Từ đồng nghĩa với jungle là:
9. Từ đồng nghĩa với kid là:
10. Từ đồng nghĩa với listen là:
11. Từ đồng nghĩa với modern là:
12. Từ đồng nghĩa với neat là:
13. Từ đồng nghĩa với odd là:
14. Từ đồng nghĩa với pair là:
15. Từ đồng nghĩa với quiet là:
16. Từ trái nghĩa với friend là:
17. Từ trái nghĩa với front là:
18. Từ trái nghĩa với gentle là:
19. Từ trái nghĩa với give là:
20. Từ trái nghĩa với good là:
21. Từ trái nghĩa với happy là:
22. Từ trái nghĩa với hard là:
23. Từ trái nghĩa với heavy là:
24. Từ trái nghĩa với high là:
25. Từ trái nghĩa với hot là: