Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 10


1. Từ đồng nghĩa với sad là:

2. Từ đồng nghĩa với safe là:

3. Từ đồng nghĩa với thin là:

4. Từ đồng nghĩa với trust là:

5. Từ đồng nghĩa với under là:

6. Từ đồng nghĩa với vacation là:

7. Từ đồng nghĩa với value là:

8. Từ đồng nghĩa với warm là:

9. Từ đồng nghĩa với waste là:

10. Từ đồng nghĩa với yearly là:

11. Từ đồng nghĩa với zero là:

12. Từ đồng nghĩa với zone là:

13. Từ đồng nghĩa với active là:

14. Từ đồng nghĩa với behavior là:

15. Từ đồng nghĩa với brief là:

16. Từ trái nghĩa với fail là:

17. Từ trái nghĩa với false là:

18. Từ trái nghĩa với far là:

19. Từ trái nghĩa với fast là:

20. Từ trái nghĩa với fat là:

21. Từ trái nghĩa với few là:

22. Từ trái nghĩa với find là:

23. Từ trái nghĩa với finish là:

24. Từ trái nghĩa với float là:

25. Từ trái nghĩa với forget là: