HOÀN TẤT BÀI THI
Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 1
1. Từ đồng nghĩa với angry là:
2. Từ đồng nghĩa với gift là:
3. Từ đồng nghĩa với start là:
4. Từ đồng nghĩa với ill là:
5. Từ đồng nghĩa với neat là:
6. Từ đồng nghĩa với sad là:
7. Từ đồng nghĩa với scared là:
8. Từ đồng nghĩa với shout là:
9. Từ đồng nghĩa với smile là:
10. Từ đồng nghĩa với tasty là:
11. Từ đồng nghĩa với wonderful là:
12. Từ đồng nghĩa với select là:
13. Từ đồng nghĩa với correct là:
14. Từ đồng nghĩa với center là:
15. Từ đồng nghĩa với forest là:
16. Từ trái nghĩa với early là:
17. Từ trái nghĩa với fat là:
18. Từ trái nghĩa với full là:
19. Từ trái nghĩa với high là:
20. Từ trái nghĩa với near là:
21. Từ trái nghĩa với new là:
22. Từ trái nghĩa với noisy là:
23. Từ trái nghĩa với safe là:
24. Từ trái nghĩa với soft là:
25. Từ trái nghĩa với true là: