HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Trắc nghiệm từ vựng - Test 24
1. vui vẻ
2. buồn bã
3. tức giận
4. lo sợ/sợ hãi
5. phấn khích/hào hứng
6. nhàm chán/chán nản
7. ngạc nhiên
8. lo lắng
9. tự hào
10. nhút nhát/ngại ngùng
11. tự tin
12. mệt mỏi
13. buồn ngủ
14. đói bụng
15. khát nước
16. no bụng
17. ốm/bệnh
18. khỏe mạnh/tốt
19. bình tĩnh
20. cô đơn
21. vui mừng/hân hoan
22. tò mò
23. thú vị/quan tâm
24. phiền lòng/khó chịu
25. hài lòng
26. ngớ ngẩn
27. nghiêm túc
28. thông minh
29. may mắn
30. yêu thương/đáng yêu