Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Trắc nghiệm từ vựng - Test 23


1. bác sĩ

2. y tá

3. nha sĩ

4. giáo viên

5. học sinh

6. công nhân

7. nông dân

8. tài xế

9. phi công

10. cảnh sát

11. lính cứu hỏa

12. bác sĩ thú y

13. ca sĩ

14. vũ công

15. họa sĩ

16. nhà văn

17. đầu bếp

18. người phục vụ

19. người bán hàng

20. phi hành gia

21. nhà khoa học

22. nhân viên bưu điện

23. thợ làm tóc

24. thợ may

25. thợ mộc

26. thợ xây

27. kỹ sư

28. thủy thủ

29. người dẫn chương trình

30. diễn viên