HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Trắc nghiệm từ vựng - Test 21
1. cơm/gạo
2. bánh mì
3. thịt (nói chung)
4. thịt gà
5. thịt bò
6. thịt lợn/heo
7. cá
8. trứng
9. xúc xích
10. bánh mì kẹp (sandwich)
11. bánh kẹp thịt (burger)
12. mì sợi/bún/phở
13. mì ống/mì Ý
14. bánh pizza
15. phô mai
16. bơ (thực phẩm)
17. súp/canh
18. cháo
19. ngũ cốc
20. rau trộn/sa-lát
21. bánh ngọt
22. bánh quy
23. kẹo
24. sô-cô-la
25. kem
26. mứt
27. mật ong
28. đồ ăn nhẹ/quà vặt
29. muối
30. đường (vị ngọt)