Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Trắc nghiệm từ vựng - Test 19


1. đắt tiền

2. rẻ tiền

3. đầy (nước/đồ vật)

4. trống rỗng

5. nguy hiểm

6. an toàn

7. sắc bén (dao/kéo)

8. cùn (không sắc)

9. nặng

10. nhẹ

11. dày

12. mỏng

13. cứng

14. mềm

15. sạch sẽ

16. bẩn/dơ

17. ướt

18. khô

19. ngon (thức ăn)

20. dở/tệ (thức ăn)

21. tươi (rau/củ)

22. ôi thiu/cũ

23. sáng/chói

24. tối/mờ

25. rộng

26. hẹp

27. sâu (hố/bể bơi)

28. nông (không sâu)

29. trơn trượt

30. nhám/xù xì