Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Trắc nghiệm từ vựng - Test 18


1. xinh đẹp

2. đẹp trai

3. tự tin

4. lịch sự

5. thô lỗ

6. hào phóng/rộng lượng

7. ích kỷ

8. thân thiện

9. hay giúp đỡ

10. cẩn thận

11. cẩu thả

12. tham lam

13. vui mừng/hân hoan

14. tuyệt vời

15. nổi tiếng

16. khỏe mạnh

17. ốm/bệnh

18. năng động

19. kiên nhẫn

20. trung thực

21. đáng yêu

22. khéo léo/tài giỏi

23. mạnh mẽ

24. yếu ớt

25. lo lắng

26. tự hào

27. cô đơn

28. điềm tĩnh

29. trầm tính

30. ngăn nắp/gọn gàng