HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Trắc nghiệm từ vựng - Test 15
1. lớn/to
2. nhỏ/bé
3. cao
4. thấp/ngắn
5. dài
6. mới
7. cũ/già
8. trẻ
9. nhanh
10. chậm
11. nóng
12. lạnh
13. ấm áp
14. mát mẻ
15. đẹp
16. xấu xí
17. sạch sẽ
18. bẩn/dơ
19. vui vẻ
20. buồn bã
21. đói
22. khát
23. mệt
24. buồn ngủ
25. tốt/ngoan
26. tồi/xấu (tính chất)
27. dễ
28. khó
29. nặng
30. nhẹ