HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Trắc nghiệm từ vựng - Test 13
1. thức dậy
2. đi ngủ
3. đánh răng
4. rửa mặt
5. tắm
6. mặc quần áo
7. chải đầu
8. làm bài tập về nhà
9. đi học
10. về nhà
11. lau chùi/dọn dẹp
12. tưới cây
13. giúp đỡ
14. cho ăn (thú cưng)
15. nhìn
16. ngửi
17. nếm
18. chạm/sờ
19. cầm/nắm
20. ném/quăng
21. bắt (bóng)
22. đá (bóng)
23. vẽ màu/tô màu
24. cắt (giấy)
25. dán (keo)
26. gấp (giấy)
27. mang/vác
28. đẩy
29. kéo
30. nhấc lên