HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Trắc nghiệm từ vựng - Test 11
1. con muỗi
2. con ruồi
3. con dế
4. con bọ cánh cứng
5. con bọ rùa
6. kem đánh răng
7. dầu gội đầu
8. cái lược bàn (chải tóc)
9. cái thắt lưng
10. cà vạt
11. cái nhẫn
12. vòng cổ
13. bông tai
14. kính mắt
15. khẩu trang
16. bánh quy
17. phô mai
18. bơ (thực phẩm)
19. sữa chua
20. mật ong
21. đường (vị ngọt)
22. muối
23. dầu ăn
24. hạt tiêu
25. quả ớt
26. quả dừa
27. quả dứa (thơm)
28. quả đào
29. quả cherry (anh đào)
30. quả dâu tây