Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

This_That_These_Those - Part 4


1. ______ is Tom. (Đây là Tom)

2. ______ is Mary. (Kia là Mary)

3. ______ are Mary and Tom. (Kia là Mary và Tom)

4. ______ is a book. (Kia là một quyển sách)

5. ______ are books. (Kia là những quyển sách)

6. ______ are cats. (Đây là những con mèo)

7. ______ is a bike. (Kia là một chiếc xe đạp)

8. ______ is a bike. (Đây là một chiếc xe đạp)

9. ______ is my mother. (Đây là mẹ của tớ)

10. ______ is my brother. (Kia là anh trai của tớ)

11. ______ is my house. (Đây là nhà của tớ)

12. ______ is my father. (Kia là bố của tớ)

13. ______ are apples. (Đây là những quả táo)

14. ______ are oranges. (Kia là những quả cam)

15. ______ is an apple. (Đây là một quả táo)

16. ______ is an orange. (Kia là một quả cam)

17. ______ is a car. (Kia là một chiếc xe hơi)

18. ______ are pupils. (Kia là những học sinh)

19. ______ is a teacher. (Đây là một giáo viên)

20. ______ is my school. (Kia là trường của tớ)

21. ______ are my rulers. (Đây là những cái thước kẻ)

22. ______ are pencils. (Kia là những chiếc bút chì)

23. ______ is an eraser. (Đây là một cục tẩy)

24. ______ are big trees. (Kia là những cái cây to)

25. ______ is a small dog. (Đây là một con chó nhỏ)