HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Số ít - số nhiều - Test 9
1. a table (cái bàn)
2. a chair (cái ghế)
3. a window (cửa sổ)
4. a door (cửa ra vào)
5. a glass (cái cốc)
6. a dish (cái đĩa)
7. a spoon (cái thìa)
8. a knife (con dao)
9. a fork (cái nĩa)
10. a plate (cái đĩa ăn)
11. a cup (cái tách)
12. a box (cái hộp)
13. a brush (bàn chải)
14. a watch (đồng hồ đeo tay)
15. a radio (cái đài)
16. a piano (đàn piano)
17. a toy (đồ chơi)
18. a book (quyển sách)
19. a pen (cái bút viết)
20. a pencil (bút chì)
21. a bag (cái túi)
22. a hat (cái mũ)
23. a dress (chiếc váy)
24. a scarf (khăn quàng cổ)
25. a key (chìa khóa)