HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Số ít - số nhiều - Test 7
1. a wolf (con chó sói)
2. a shelf (cái giá sách)
3. a leaf (chiếc lá)
4. a thief (tên trộm)
5. a wife (người vợ)
6. a knife (con dao)
7. a calf (con bê)
8. a half (một nửa)
9. a scarf (khăn quàng)
10. a loaf (ổ bánh mì)
11. a self (bản thân)
12. a life (cuộc đời)
13. an elf (yêu tinh)
14. a roof (mái nhà)
15. a chef (đầu bếp)
16. a cliff (vách đá)
17. a safe (két sắt)
18. a belief (niềm tin)
19. a proof (bằng chứng)
20. a staff (nhân viên)
21. a dwarf (chú lùn)
22. a handkerchief (khăn tay)
23. a chief (thủ lĩnh)
24. a dwarf (chú lùn)
25. a belief (niềm tin)