Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Số ít - số nhiều - Test 6


1. a day (ngày)

2. a lady (quý bà)

3. a family (gia đình)

4. a key (chìa khóa)

5. a country (đất nước)

6. a boy (cậu bé)

7. a cherry (quả anh đào)

8. a hobby (sở thích)

9. a tray (cái khay)

10. a puppy (chó con)

11. a turkey (gà tây)

12. a berry (quả mọng)

13. a way (con đường)

14. a strawberry (quả dâu tây)

15. a valley (thung lũng)

16. a fly (con ruồi)

17. a toy (đồ chơi)

18. a story ( chuyện)

19. a party (bữa tiệc)

20. a birthday (sinh nhật)

21. a journey (cuộc hành trình)

22. a holiday (ngày nghỉ lễ)

23. a library (thư viện)

24. a dictionary (cuốn từ điển)

25. a body (cơ thể)