HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Số ít - số nhiều - Test 4
1. a glass (cái cốc)
2. a dish (cái đĩa)
3. a match (que diêm)
4. a box (cái hộp)
5. a beach (bãi biển)
6. a dress (cái váy)
7. a sandwich (bánh kẹp)
8. a church (nhà thờ)
9. a peach (quả đào)
10. a fox (con cáo)
11. a class (lớp học)
12. a tax (thuế)
13. a kiss (nụ hôn)
14. a wish (điều ước)
15. a brush (bàn chải)
16. a watch (đồng hồ)
17. a bus (xe buýt)
18. a splash (tiếng tõm)
19. a bench (ghế dài)
20. a torch (đèn pin)
21. a cross (dấu chéo)
22. a quiz ( đố)
23. a loss (sự mất mát)
24. a gas (khí gas)
25. a branch (cành cây)