Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Số ít - số nhiều - Test 2


1. a toy (đồ chơi)

2. a fly (con ruồi)

3. a wolf (con sói)

4. a key (chìa khóa)

5. a wife (người vợ)

6. a hobby (sở thích)

7. a thief (tên trộm)

8. a day (ngày)

9. a scarf (khăn quàng)

10. a party (bữa tiệc)

11. a monkey (con khỉ)

12. a half (một nửa)

13. a candy (viên kẹo)

14. a life (cuộc đời)

15. a story ( chuyện)

16. a calf (con bê)

17. a country (đất nước)

18. a loaf (ổ bánh mì)

19. a butterfly (con bướm)

20. a self (bản thân)

21. a puppy (chó con)

22. a cherry (quả anh đào)

23. a library (thư viện)

24. a donkey (con lừa)

25. a dictionary (từ điển)