HOÀN TẤT BÀI THI
Vui lòng nhập tên để tiếp tục.
--:--
Số ít - số nhiều - Test 10
1. a bus (xe buýt)
2. a child (đứa trẻ)
3. a baby (em bé)
4. a person (người)
5. a leaf (chiếc lá)
6. a monkey (con khỉ)
7. a tomato (quả cà chua)
8. a photo (bức ảnh)
9. a thief (tên trộm)
10. a tooth (chiếc răng)
11. a foot (bàn chân)
12. a mouse (con chuột)
13. a fish (con cá)
14. a sheep (con cừu)
15. a knife (con dao)
16. a roof (mái nhà)
17. a chef (đầu bếp)
18. a story ( chuyện)
19. a watch (đồng hồ)
20. a box (cái hộp)
21. a city (thành phố)
22. a boy (cậu bé)
23. a goose (con ngỗng)
24. a potato (củ khoai tây)
25. a hero (anh hùng)