Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Số ít - số nhiều - Test 1


1. a bus (xe buýt)

2. a cat (con mèo)

3. a box (cái hộp)

4. a baby (em bé)

5. a leaf (chiếc lá)

6. a man (người đàn ông)

7. a watch (đồng hồ)

8. a tooth (chiếc răng)

9. a tomato (quả cà chua)

10. a sheep (con cừu)

11. a child (đứa trẻ)

12. a lady (quý bà)

13. a knife (con dao)

14. a brush (bàn chải)

15. a person (người)

16. a family (gia đình)

17. a foot (bàn chân)

18. a wish (điều ước)

19. a shelf (cái kệ)

20. a mouse (con chuột)

21. a city (thành phố)

22. a boy (cậu bé)

23. a fish (con cá)

24. a potato (củ khoai tây)

25. a hero (anh hùng)