Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Collocations - Test 3


1. Có một cuộc trò chuyện

2. Nỗ lực hết sức

3. Phá kỷ lục

4. Làm việc nhà

5. Đưa ra lời xin lỗi

6. Ghi nhật ký

7. Chụp ảnh

8. Bắt xe buýt (kịp chuyến)

9. Chuẩn bị sẵn sàng

10. Gây ra lỗi lầm

11. Đưa ra quyết định

12. Giữ lời hứa

13. Hỏng hóc / Trở nên tồi tệ

14. Đưa ra gợi ý

15. Lâm vào cảnh nợ nần

16. Kinh doanh (làm ăn)

17. Đi tắm (bồn tắm)

18. Phá vỡ thói quen

19. Kiếm sống

20. Tiết kiệm tiền

21. Thay đổi ý định

22. Nói dối

23. Gây ấn tượng tốt

24. Làm bài tập về nhà

25. Thực hiện một cuộc gọi

26. Để mắt tới cái gì

27. Đưa ra lời khuyên

28. Thu hút sự chú ý

29. Gặp khó khăn

30. Tạo ra sự khác biệt

31. Mất bình tĩnh

32. Lạc đường

33. Chăm sóc

34. Thực hiện lời hứa

35. Nói sự thật

36. Đưa ai đó đi nhờ xe

37. Đặt chỗ trước

38. Giúp ai một tay

39. Gây tiếng ồn

40. Đưa ra kế hoạch

41. Phát điên

42. Cãi nhau om sòm

43. Đưa ra kết luận

44. Gặp rắc rối

45. Tắm (vòi sen)

46. Đưa ra lời phàn nàn

47. Đi tham quan

48. Dọn giường

49. Có một chuyến đi

50. Đưa ra lời giải thích