Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Collocations - Test 2


1. Gây ra lỗi lầm

2. Đưa ra quyết định

3. Nỗ lực hết sức

4. Làm bài tập về nhà

5. Tắm (vòi sen)

6. Chụp ảnh

7. Bắt xe buýt (kịp chuyến)

8. Giữ lời hứa

9. Ghi nhật ký

10. Tiết kiệm tiền

11. Kiếm sống

12. Phá vỡ thói quen

13. Phá kỷ lục

14. Thu hút sự chú ý

15. Đi tham quan

16. Kinh doanh (làm ăn)

17. Đưa ra lời khuyên

18. Đưa ai đó đi nhờ xe

19. Nói sự thật

20. Nói dối

21. Lâm vào cảnh nợ nần

22. Hỏng hóc / Trở nên tồi tệ

23. Phát điên

24. Có một cuộc trò chuyện

25. Gặp khó khăn

26. Chăm sóc

27. Để mắt tới cái gì

28. Mất bình tĩnh

29. Lạc đường

30. Chuẩn bị sẵn sàng

31. Thay đổi ý định

32. Cãi nhau om sòm

33. Đặt chỗ trước

34. Đi tắm (bồn tắm)

35. Giúp ai một tay

36. Tạo ra sự khác biệt

37. Đưa ra gợi ý

38. Thực hiện một cuộc gọi

39. Thực hiện lời hứa

40. Đưa ra lời phàn nàn

41. Gây tiếng ồn

42. Dọn giường

43. Làm việc nhà

44. Có một chuyến đi

45. Đưa ra kết luận

46. Gây ấn tượng tốt

47. Đưa ra lời xin lỗi

48. Đưa ra kế hoạch

49. Gặp rắc rối

50. Đưa ra lời giải thích