Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Chuyên đề danh từ - Test 9


1. a brother (một người anh/em trai)

2. a sister (một người chị/em gái)

3. a baby (một em bé)

4. a man (một người đàn ông)

5. a woman (một người phụ nữ)

6. a child (một đứa trẻ)

7. a person (một người)

8. a tooth (một cái răng)

9. a foot (một bàn chân)

10. a body (một cơ thể)

11. an eye (một con mắt)

12. an ear (một cái tai)

13. a hand (một bàn tay)

14. a finger (một ngón tay)

15. a knee (một cái đầu gối)

16. a family (một gia đình)

17. a lady (một quý bà/quý cô)

18. a boy (một cậu bé)

19. a girl (một cô bé)

20. a life (một mạng sống/cuộc đời)

21. a wife (một người vợ)

22. a mouth (một cái miệng)

23. a shoulder (một cái vai)

24. a face (một khuôn mặt)

25. a parent (một phụ huynh/bố hoặc mẹ)