Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Chuyên đề danh từ - Test 7


1. a pencil (một cái bút chì)

2. a student (một học sinh)

3. a teacher (một giáo viên)

4. a desk (một cái bàn học)

5. a ruler (một cái thước kẻ)

6. a schoolbag (một cái cặp sách)

7. a candy (một viên kẹo)

8. a cherry (một quả anh đào)

9. a toy (một món đồ chơi)

10. a monkey (một con khỉ)

11. a puppy (một con chó con)

12. a horse (một con ngựa)

13. a fish (một con cá)

14. a sheep (một con cừu)

15. a tooth (một cái răng)

16. a foot (một bàn chân)

17. a man (một người đàn ông)

18. a woman (một người phụ nữ)

19. a child (một đứa trẻ)

20. a goose (một con ngỗng)

21. a bus (một chiếc xe buýt)

22. a watch (một cái đồng hồ)

23. a box (một cái hộp)

24. a tomato (một quả cà chua)

25. a potato (một quả khoai tây)