Bỏ qua để đến Nội dung
--:--

Chuyên đề danh từ - Test 6


1. a photo (một bức ảnh)

2. a wife (một người vợ)

3. a family (một gia đình)

4. a kiss (một nụ hôn)

5. a goose (một con ngỗng)

6. a beach (một bãi biển)

7. a library (một thư viện)

8. a roof (một cái mái nhà)

9. a piano (một cây đàn piano)

10. a sandwich (một chiếc bánh mì kẹp)

11. an apple (một quả táo)

12. a half (một nửa)

13. a butterfly (một con bướm)

14. a tax (một loại thuế)

15. a video (một đoạn video)

16. a zero (một số không)

17. a calf (một con bê/con non)

18. a factory (một nhà máy)

19. a wish (một điều ước)

20. a zoo (một vườn bách thú)

21. a strawberry (một quả dâu tây)

22. a bamboo (một cây tre)

23. a volcano (một ngọn núi lửa)

24. a tray (một cái khay)

25. a dwarf (một người lùn)

1. a child (một đứa trẻ)

2. a box (một chiếc hộp)

3. a fly (một con ruồi)

4. a man (một người đàn ông)

5. a leaf (một chiếc lá)

6. a city (một thành phố)

7. a tooth (một cái răng)

8. a watch (một chiếc đồng hồ)

9. a knife (một con dao)

10. a tomato (một quả cà chua)

11. a foot (một bàn chân)

12. a mouse (một con chuột)

13. a fish (một con cá)

14. a person (một người)

15. a party (một bữa tiệc)

16. a bus (một chiếc xe buýt)

17. a sheep (một con cừu)

18. a story (một câu chuyện)

19. a dress (một chiếc váy)

20. a deer (một con nai)

21. a toy (một món đồ chơi)

22. a woman (một người phụ nữ)

23. a scarf (một chiếc khăn quàng)

24. a potato (một quả khoai tây)

25. a key (một chiếc chìa khóa)