Skip to Content
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 16


1. Từ đồng nghĩa với arrive là:

2. Từ đồng nghĩa với select là:

3. Từ đồng nghĩa với silent là:

4. Từ đồng nghĩa với simple là:

5. Từ đồng nghĩa với fast là:

6. Từ đồng nghĩa với huge là:

7. Từ đồng nghĩa với ill là:

8. Từ đồng nghĩa với pardon là:

9. Từ đồng nghĩa với purchase là:

10. Từ đồng nghĩa với correct là:

11. Từ đồng nghĩa với angry là:

12. Từ đồng nghĩa với blank là:

13. Từ đồng nghĩa với brief là:

14. Từ đồng nghĩa với difficult là:

15. Từ đồng nghĩa với gift là:

16. Từ trái nghĩa với sour là:

17. Từ trái nghĩa với strong là:

18. Từ trái nghĩa với summer là:

19. Từ trái nghĩa với thick là:

20. Từ trái nghĩa với tight là:

21. Từ trái nghĩa với top là:

22. Từ trái nghĩa với true là:

23. Từ trái nghĩa với under là:

24. Từ trái nghĩa với useful là:

25. Từ trái nghĩa với wet là: