Skip to Content
--:--

Từ đồng nghĩa-trái nghĩa - Test 15


1. Từ đồng nghĩa với scared là:

2. Từ đồng nghĩa với speak là:

3. Từ đồng nghĩa với tiny là:

4. Từ đồng nghĩa với unusual là:

5. Từ đồng nghĩa với vacation là:

6. Từ đồng nghĩa với wealthy là:

7. Từ đồng nghĩa với yearly là:

8. Từ đồng nghĩa với smart là:

9. Từ đồng nghĩa với center là:

10. Từ đồng nghĩa với shut là:

11. Từ đồng nghĩa với glad là:

12. Từ đồng nghĩa với error là:

13. Từ đồng nghĩa với forest là:

14. Từ đồng nghĩa với help là:

15. Từ đồng nghĩa với tidy là:

16. Từ trái nghĩa với right là:

17. Từ trái nghĩa với rough là:

18. Từ trái nghĩa với sad là:

19. Từ trái nghĩa với safe là:

20. Từ trái nghĩa với same là:

21. Từ trái nghĩa với shallow là:

22. Từ trái nghĩa với sharp là:

23. Từ trái nghĩa với short là:

24. Từ trái nghĩa với slow là:

25. Từ trái nghĩa với soft là: