Skip to Content
--:--

Số ít - số nhiều - Test 8


1. a tomato (quả cà chua)

2. a potato (củ khoai tây)

3. a hero (anh hùng)

4. a photo (bức ảnh)

5. a piano (đàn piano)

6. a radio (cái đài)

7. a hippo (hà mã)

8. a kangaroo (chuột túi)

9. a video (đoạn phim)

10. a zoo (sở thú)

11. a mosquito (con muỗi)

12. a volcano (núi lửa)

13. a buffalo (con trâu)

14. a mango (quả xoài)

15. a child (đứa trẻ)

16. a person (người)

17. a sheep (con cừu)

18. a fish (con cá)

19. a deer (con nai)

20. a mouse (con chuột)

21. a tooth (chiếc răng)

22. a foot (bàn chân)

23. a man (đàn ông)

24. a woman (phụ nữ)

25. an ox (con bò đực)