Skip to Content
--:--

Số ít - số nhiều - Test 3


1. a chef (đầu bếp)

2. a roof (mái nhà)

3. a photo (bức ảnh)

4. a piano (đàn piano)

5. a staff (nhân viên)

6. a video (đoạn phim)

7. a radio (cái đài)

8. a zoo (sở thú)

9. a hippo (hà mã)

10. a kangaroo (chuột túi)

11. a cliff (vách đá)

12. a belief (niềm tin)

13. a safe (két sắt)

14. a dwarf (chú lùn)

15. a proof (bằng chứng)

16. an ox (con bò đực)

17. a goose (con ngỗng)

18. a deer (con nai)

19. a shrimp (con tôm)

20. a woman (phụ nữ)

21. a series (phim bộ)

22. a aircraft (máy bay)

23. a cactus (xương rồng)

24. a criterion (tiêu chí)

25. a phenomenon (hiện tượng)