Skip to Content
--:--

Chuyên đề danh từ - Test 5


1. a box (một cái hộp)

2. a cat (một con mèo)

3. a baby (một em bé)

4. a man (một người đàn ông)

5. a dish (một cái đĩa)

6. a leaf (một chiếc lá)

7. a child (một đứa trẻ)

8. a city (một thành phố)

9. a bus (một chiếc xe buýt)

10. a tooth (một cái răng)

11. a watch (một cái đồng hồ đeo tay)

12. a knife (một con dao)

13. a tomato (một quả cà chua)

14. a person (một người)

15. a glass (một cái ly/cốc)

16. a fly (một con ruồi)

17. a foot (một bàn chân)

18. a shelf (một cái kệ/giá sách)

19. a boy (một cậu bé)

20. a mouse (một con chuột)

21. a church (một ngôi nhà thờ)

22. a potato (một quả khoai tây)

23. a lady (một quý bà/quý cô)

24. a fish (một con cá)

25. a wolf (một con sói)