Skip to Content
--:--

Chuyên đề danh từ - Test 4


1. a table (một cái bàn)

2. a woman (một người phụ nữ)

3. a party (một bữa tiệc)

4. a brush (một cái bàn chải)

5. a life (một cuộc đời/mạng sống)

6. a sheep (một con cừu)

7. a story (một câu chuyện)

8. a class (một lớp học)

9. a goose (một con ngỗng)

10. a thief (một tên trộm)

11. a candy (một viên kẹo)

12. an ox (một con bò đực)

13. a hero (một vị anh hùng)

14. a key (một chiếc chìa khóa)

15. a dress (một chiếc váy liền)

16. a deer (một con nai)

17. a toy (một món đồ chơi)

18. a bench (một chiếc ghế dài)

19. a scarf (một chiếc khăn quàng)

20. a country (một đất nước)

21. a match (một que diêm/trận đấu)

22. a hobby (một sở thích)

23. a half (một nửa)

24. a radio (một cái đài)

25. a monkey (một con khỉ)